Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

sofa

danh từ
US/ˈsoʊfə/

ghế sô-pha

a long comfortable seat for people

Ghế sô-pha tiếng Anh là sofa, đọc là /ˈsoʊfə/.

Ví dụ

  • Dad sits on the sofa.Bố ngồi trên ghế sô-pha.
  • The sofa is red.Chiếc ghế sô-pha màu đỏ.

Cách phát âm sofa

Phiên âm Mỹ/ˈsoʊfə/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • on the sofa
  • big sofa

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).