Từ vựng Unit 14: Ở nhà
20 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.
-
home danh từ nhà, tổ ấmUS/ˈhoʊm/We are at home. Chúng tôi đang ở nhà.
-
house danh từ ngôi nhàUS/ˈhaʊs/This is my house. Đây là nhà của mình.
-
room danh từ căn phòngUS/ˈrum/I like this room. Mình thích căn phòng này.
-
bedroom danh từ phòng ngủUS/ˈbɛˌdrum/This is my bedroom. Đây là phòng ngủ của mình.
-
living room danh từ phòng kháchUS/ˈlɪvɪŋ ˈrum/We sit in the living room. Chúng mình ngồi trong phòng khách.
-
kitchen danh từ nhà bếpUS/ˈkɪtʃən/Mother is in the kitchen. Mẹ đang ở trong bếp.
-
bathroom danh từ phòng tắmUS/ˈbæˌθrum/The bathroom is over there. Phòng tắm ở đằng kia.
-
door danh từ cửa ra vàoUS/ˈdɔr/Open the door, please. Làm ơn mở cửa ra.
-
window danh từ cửa sổUS/ˈwɪndoʊ/Look at the window. Hãy nhìn vào cửa sổ.
-
bed danh từ cái giườngUS/ˈbɛd/The bed is soft. Chiếc giường rất êm.
-
table danh từ cái bànUS/ˈteɪbəl/The book is on the table. Quyển sách ở trên bàn.
-
chair danh từ ghếUS/ˈtʃɛr/Sit on the chair. Ngồi lên ghế đi.
-
desk danh từ bàn họcUS/ˈdɛsk/Sit at your desk. Hãy ngồi vào bàn học.
-
sofa danh từ ghế sô-phaUS/ˈsoʊfə/Dad sits on the sofa. Bố ngồi trên ghế sô-pha.
-
lamp danh từ đèn bànUS/ˈlæmp/I see a lamp. Tôi thấy một cái đèn.
-
box danh từ cái hộp, cái thùngUS/ˈbɑks/Toys are in the box. Đồ chơi ở trong hộp.
-
garden danh từ vườnUS/ˈɡɑrdən/The school garden is pretty. Vườn trường rất đẹp.
-
yard danh từ sânUS/ˈjɑrd/We play in the yard. Chúng mình chơi ở sân.
-
clean động từ lau, dọn sạchUS/ˈklin/Clean the pot, please. Làm ơn rửa cái nồi đi.
-
big tính từ to, lớnUS/ˈbɪɡ/Our school is big. Trường chúng mình to.
Lỗi thường gặp
- home: Không dùng giới từ 'to' khi nói 'go home'.
- house: Tránh nhầm 'house' (tòa nhà) với 'home' (tổ ấm, gia đình).
- kitchen: Tránh nhầm phát âm 'kitchen' với 'chicken'.
- desk: 'Desk' là bàn học có ngăn, khác 'table'.
- box: Quên phát âm /ks/ ở đuôi.
- garden: Dùng giới từ 'in', không dùng 'at the garden'.
- yard: Có thể viết liền là 'schoolyard' hoặc tách đôi 'school yard'.
- big: Đứng trước danh từ hoặc đứng sau 'to be'.
Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.