Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

software

danh từ
US/ˈsɔfˌtwɛr/

phần mềm

the programs used by a computer

Phần mềm tiếng Anh là software, đọc là /ˈsɔfˌtwɛr/.

Ví dụ

  • You need to update this security software now.Bạn cần cập nhật phần mềm bảo mật này ngay bây giờ.
  • The new drawing software is very easy to use.Phần mềm vẽ mới này rất dễ sử dụng.

Cách phát âm software

Phiên âm Mỹ/ˈsɔfˌtwɛr/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Dạng từ của software

Đếm đượcKhông đếm được, không có dạng số nhiều

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • install software
  • software update

Lỗi hay gặp

'Software' là danh từ không đếm được; không dùng 'a software', thay bằng 'a software program'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).