Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

species

danh từ
US/ˈspiʃiz/

loài

group of living things that share common characteristics

Loài tiếng Anh là species, đọc là /ˈspiʃiz/.

Ví dụ

  • Scientists discovered a new species of frog in the cave.Các nhà khoa học đã phát hiện một loài ếch mới trong hang động.
  • Thousands of plant species live in this jungle.Hàng ngàn loài thực vật sống trong khu rừng rậm này.

Cách phát âm species

Phiên âm Mỹ/ˈspiʃiz/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Dạng từ của species

Số nhiềuspecies

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • rare species
  • plant species
  • endangered species

Lỗi hay gặp

Từ 'species' giữ nguyên hình thức số ít và số nhiều (1 species, 2 species).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).