Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

state

danh từ
US/ˈsteɪt/

tiểu bang

one part of large country with own government

Tiểu bang tiếng Anh là state, đọc là /ˈsteɪt/.

Ví dụ

  • There are fifty states in the USA.Có năm mươi tiểu bang ở nước Mỹ.
  • California is a sunny state in America.Ca-li-pho-ni-a là một bang đầy nắng ở Mỹ.

Cách phát âm state

Phiên âm Mỹ/ˈsteɪt/ Số âm tiết1

Số nhiều states đọc đuôi /s/.

Dạng từ của state

Số nhiềustates

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • American state
  • in each state

Lỗi hay gặp

Phân biệt 'state' (tiểu bang) với 'country' (quốc gia).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).