Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

strength

danh từ
US/ˈstrɛŋkθ/

sức mạnh, sức bền

quality of being physically strong through effort

Sức mạnh tiếng Anh là strength, đọc là /ˈstrɛŋkθ/.

Ví dụ

  • Lifting weights builds muscular strength effectively.Nâng tạ xây dựng sức mạnh cơ bắp một cách hiệu quả.
  • Nutritious meals helped patient regain lost strength.Những bữa ăn bổ dưỡng đã giúp bệnh nhân lấy lại sức lực đã mất.

Cách phát âm strength

Phiên âm Mỹ/ˈstrɛŋkθ/ Số âm tiết1

Số nhiều strengths đọc đuôi /s/.

Dạng từ của strength

Số nhiềustrengths

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • build strength
  • physical strength

Họ từ

  • strong (adjective)
  • strengthen (verb)

Lỗi hay gặp

Từ loại danh từ, tránh viết nhầm thành tính từ 'strong'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).