Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

struggle

động từ
US/ˈstrʌɡəl/

vật lộn, đấu tranh

to try very hard to do something difficult

Vật lộn tiếng Anh là struggle, đọc là /ˈstrʌɡəl/.

Ví dụ

  • Many low-income households struggle to pay rent.Nhiều hộ gia đình thu nhập thấp phải vật lộn để trả tiền thuê nhà.
  • Lan struggled to adapt to her new school environment.Lan đã chật vật để thích nghi với môi trường trường học mới.

Cách phát âm struggle

Phiên âm Mỹ/ˈstrʌɡəl/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Quá khứ struggled đọc đuôi /d/.

Dạng từ của struggle

Quá khứstruggled
Quá khứ phân từstruggled
V-ingstruggling

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

struggle đi với giới từ gì?

  • struggle withMany students struggle with math homework.Nhiều học sinh vật lộn với bài tập toán.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • struggle with
  • struggle to do

Họ từ

  • struggle (noun)

Lỗi hay gặp

Cấu trúc đúng: 'struggle to do something' hoặc 'struggle with something'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).