Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

subscriber

danh từ
US/səbˈskraɪbər/

người đăng ký theo dõi

someone who pays or signs up to receive regular content

Người đăng ký tiếng Anh là subscriber, đọc là /səbˈskraɪbər/.

Ví dụ

  • Their video channel gained thousands of new subscribers this week.Kênh video của họ có thêm hàng nghìn người đăng ký mới trong tuần này.
  • Subscribers receive an electronic newsletter in their inbox every Friday.Người đăng ký nhận một bản tin điện tử vào hộp thư mỗi thứ Sáu.

Cách phát âm subscriber

Phiên âm Mỹ/səbˈskraɪbər/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 2

Số nhiều subscribers đọc đuôi /z/.

Dạng từ của subscriber

Số nhiềusubscribers

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • gain subscribers
  • loyal subscriber

Họ từ

  • subscribe (verb)
  • subscription (noun)

Lỗi hay gặp

Động từ đi kèm giới từ: 'subscribe to' chứ không dùng 'subscribe for'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).