Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

sunburn

danh từ
US/ˈsʌnˌbɜrn/

cháy nắng

red, painful skin from too much sun

Cháy nắng tiếng Anh là sunburn, đọc là /ˈsʌnˌbɜrn/.

Ví dụ

  • Wear a big hat to avoid sunburn.Hãy đội mũ rộng vành để tránh bị cháy nắng.
  • Lan got sunburn after swimming all morning.Lan bị cháy nắng sau khi bơi cả buổi sáng.

Cách phát âm sunburn

Phiên âm Mỹ/ˈsʌnˌbɜrn/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Dạng từ của sunburn

Đếm đượcKhông đếm được, không có dạng số nhiều

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • get sunburn
  • severe sunburn

Họ từ

  • sunburnt (adj)

Lỗi hay gặp

Danh từ không đếm được, tránh dùng số nhiều "sunburns".

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).