Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

supply

danh từ
US/səˈplaɪ/

nhu yếu phẩm, đồ tiếp tế

things like food and medicine needed for daily living

Nhu yếu phẩm tiếng Anh là supply, đọc là /səˈplaɪ/.

Ví dụ

  • Rescue trucks brought water and food supplies to the village.Xe tải cứu hộ đã mang nước uống và hàng tiếp tế thực phẩm tới làng.
  • We prepared medical supplies before the rainy season started.Chúng tôi đã chuẩn bị vật tư y tế trước khi mùa mưa bắt đầu.

Cách phát âm supply

Phiên âm Mỹ/səˈplaɪ/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 2

Dạng từ của supply

Số nhiềusupplies

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • emergency supplies
  • medical supplies

Họ từ

  • supply (verb)
  • supplier (noun)

Lỗi hay gặp

Dạng số nhiều "supplies" dùng để chỉ các trang thiết bị, lương thực dự trữ.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).