Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

surface

danh từ
US/ˈsɜrfəs/

bề mặt

the top or outside layer of something

Bề mặt tiếng Anh là surface, đọc là /ˈsɜrfəs/.

Ví dụ

  • The rover landed safely on the surface of Mars.Xe tự hành đã hạ cánh an toàn lên bề mặt sao Hỏa.
  • Water covers most of the Earth's surface.Nước bao phủ phần lớn bề mặt Trái Đất.

Cách phát âm surface

Phiên âm Mỹ/ˈsɜrfəs/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều surfaces đọc đuôi /ɪz/.

Dạng từ của surface

Số nhiềusurfaces

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

surface đi với giới từ gì?

  • surface ofThe surface of the planet is rocky.Bề mặt của hành tinh thì đá sỏi.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • rocky surface
  • lunar surface

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).