Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

sympathize

động từ
US/ˈsɪmpəˌθaɪz/

thông cảm, đồng cảm

understand and care about someone's problems

Thông cảm tiếng Anh là sympathize, đọc là /ˈsɪmpəˌθaɪz/.

Ví dụ

  • I sympathize with young people struggling with career choices.Tôi thông cảm với những người trẻ đang chật vật với lựa chọn nghề nghiệp.
  • Parents try to sympathize with the stress of school exams.Cha mẹ cố gắng thấu hiểu áp lực từ các kỳ thi ở trường.

Cách phát âm sympathize

Phiên âm Mỹ/ˈsɪmpəˌθaɪz/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Quá khứ sympathized đọc đuôi /d/.

Dạng từ của sympathize

Quá khứsympathized
Quá khứ phân từsympathized
V-ingsympathizing

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

sympathize đi với giới từ gì?

  • sympathize withI sympathize with your difficult situation.Tôi đồng cảm với hoàn cảnh khó khăn của bạn.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • sympathize with
  • deeply sympathize

Họ từ

  • sympathetic (adj)
  • sympathy (n)

Lỗi hay gặp

Đi kèm giới từ 'with': sympathize with somebody.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).