Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

tabloid

danh từ
US/ˈtæblɔɪd/

báo lá cải

a newspaper with small pages and mostly sensational stories

Báo lá cải tiếng Anh là tabloid, đọc là /ˈtæblɔɪd/.

Ví dụ

  • Tabloids frequently focus on celebrity gossip rather than international news.Báo lá cải thường tập trung vào tin đồn người nổi tiếng hơn là tin quốc tế.
  • He bought a local tabloid to read while waiting at the station.Anh ấy mua một tờ báo lá cải địa phương để đọc lúc đợi ở ga.

Cách phát âm tabloid

Phiên âm Mỹ/ˈtæblɔɪd/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều tabloids đọc đuôi /z/.

Dạng từ của tabloid

Số nhiềutabloids

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • tabloid press
  • tabloid newspaper

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).