Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

threat

danh từ
US/ˈθrɛt/

mối đe dọa

person or thing likely to cause damage or danger

Mối đe dọa tiếng Anh là threat, đọc là /ˈθrɛt/.

Ví dụ

  • Computer viruses pose a serious threat to school networks.Vi-rút máy tính đặt ra một mối đe dọa nghiêm trọng cho mạng lưới trường học.
  • Some workers view new automated tools as a threat.Một số công nhân xem các công cụ tự động hóa mới như một mối đe dọa.

Cách phát âm threat

Phiên âm Mỹ/ˈθrɛt/ Số âm tiết1

Số nhiều threats đọc đuôi /s/.

Dạng từ của threat

Số nhiềuthreats

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

threat đi với giới từ gì?

  • threat toPollution is a major threat to the forest animals.Ô nhiễm là mối đe dọa lớn đối với động vật trong rừng.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • pose a threat
  • security threat
  • major threat

Họ từ

  • threaten (verb)
  • threatening (adj)

Lỗi hay gặp

Đi với cụm 'pose a threat to' (gây ra mối đe dọa cho).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).