Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

tour

danh từ
US/ˈtʊr/

chuyến tham quan

a short visit around a place to see it

Chuyến tham quan tiếng Anh là tour, đọc là /ˈtʊr/.

Ví dụ

  • The headmaster gave guests a guided tour.Thầy hiệu trưởng đã dẫn khách đi một tour tham quan có hướng dẫn.
  • Our school tour starts at eight in the morning.Chuyến tham quan trường của chúng tôi bắt đầu lúc tám giờ sáng.

Cách phát âm tour

Phiên âm Mỹ/ˈtʊr/ Số âm tiết1

Số nhiều tours đọc đuôi /z/.

Dạng từ của tour

Số nhiềutours

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

tour đi với giới từ gì?

  • tour aroundThey took a tour around the old city.Họ tham gia một chuyến tham quan quanh thành phố cổ.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • guided tour
  • school tour

Họ từ

  • tourist (noun)

Lỗi hay gặp

Thường đi kèm cụm 'go on a tour' hoặc 'take a tour'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).