Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

trace

danh từ
US/ˈtreɪs/

dấu vết

a very small sign that something happened or existed

Dấu vết tiếng Anh là trace, đọc là /ˈtreɪs/.

Ví dụ

  • Scientists found traces of water under the sand.Các nhà khoa học đã tìm thấy dấu vết của nước dưới lớp cát.
  • The machine detected a tiny trace of gas.Cỗ máy đã phát hiện một dấu vết khí gas rất nhỏ.

Cách phát âm trace

Phiên âm Mỹ/ˈtreɪs/ Số âm tiết1

Số nhiều traces đọc đuôi /ɪz/.

Dạng từ của trace

Số nhiềutraces

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

trace đi với giới từ gì?

  • trace ofScientists found a trace of water.Các nhà khoa học tìm thấy dấu vết của nước.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • traces of water
  • find no trace

Họ từ

  • trace (v)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).