Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

treatment

danh từ
US/ˈtritmənt/

sự đối xử

the way you behave towards someone or something

Sự đối xử tiếng Anh là treatment, đọc là /ˈtritmənt/.

Ví dụ

  • Unfair treatment harms workplace harmony and focus.Sự đối xử bất công làm hại đến sự hòa thuận và tập trung tại nơi làm việc.
  • Workers demand fair treatment from their employers.Công nhân yêu cầu sự đối xử công bằng từ người sử dụng lao động.

Cách phát âm treatment

Phiên âm Mỹ/ˈtritmənt/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều treatments đọc đuôi /s/.

Dạng từ của treatment

Số nhiềutreatments

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • fair treatment
  • equal treatment
  • unfair treatment

Họ từ

  • treat (verb)

Lỗi hay gặp

Trong chủ đề này, 'treatment' mang nghĩa đối xử, không phải điều trị y tế.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).