Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

truancy

danh từ
US/ˈtruənsi/

sự trốn học

staying away from school without permission

Trốn học tiếng Anh là truancy, đọc là /ˈtruənsi/.

Ví dụ

  • The school enforces strict rules to curb truancy.Nhà trường áp dụng quy định nghiêm ngặt để hạn chế tình trạng trốn học.
  • Truancy often leads to poor academic performance.Trốn học thường dẫn đến kết quả học tập kém.

Cách phát âm truancy

Phiên âm Mỹ/ˈtruənsi/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Dạng từ của truancy

Đếm đượcKhông đếm được, không có dạng số nhiều

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • play truant
  • truancy rate

Họ từ

  • truant (noun)

Lỗi hay gặp

Hành động cụ thể dùng cụm 'play truant', danh từ chung dùng 'truancy'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).