Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

tutor

động từ
US/ˈtutər/

dạy kèm, phụ đạo

to teach a student or small group outside class

Dạy kèm tiếng Anh là tutor, đọc là /ˈtutər/.

Ví dụ

  • Mai tutors street children in basic math every Tuesday evening.Mai dạy kèm toán cơ bản cho trẻ em đường phố vào mỗi tối thứ Ba.
  • Older students tutor young kids who struggle with reading skills.Học sinh lớn dạy kèm các em nhỏ gặp khó khăn với kỹ năng đọc.

Cách phát âm tutor

Phiên âm Mỹ/ˈtutər/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Quá khứ tutored đọc đuôi /d/.

Dạng từ của tutor

Quá khứtutored
Quá khứ phân từtutored
V-ingtutoring

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

tutor đi với giới từ gì?

  • tutor inNam tutors younger students in maths after school.Nam dạy kèm các bạn nhỏ hơn môn toán sau giờ học.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • tutor students
  • tutor children

Họ từ

  • tutor (noun)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).