Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

typhoon

danh từ
US/ˌtaɪˈfun/

bão nhiệt đới dữ dội

a violent tropical storm with very strong winds

Bão tiếng Anh là typhoon, đọc là /ˌtaɪˈfun/.

Ví dụ

  • A powerful typhoon hit coastal towns last night.Một cơn bão lớn đã đổ bộ vào các thị trấn ven biển tối qua.
  • People secured their roofs before the typhoon arrived.Người dân chằng chống mái nhà trước khi bão tới.

Cách phát âm typhoon

Phiên âm Mỹ/ˌtaɪˈfun/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 2

Số nhiều typhoons đọc đuôi /z/.

Dạng từ của typhoon

Số nhiềutyphoons

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • powerful typhoon
  • typhoon warning

Lỗi hay gặp

Từ này chỉ dùng cho bão nhiệt đới vùng Tây Bắc Thái Bình Dương.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).