Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

upload

động từ
US/ˈʌˌploʊd/

tải lên

to send data to another computer or internet

Tải lên tiếng Anh là upload, đọc là /ˈʌˌploʊd/.

Ví dụ

  • Mai uploaded her class presentation this morning.Mai đã tải lên bài thuyết trình của lớp vào sáng nay.
  • Do not upload personal photos to public sites.Đừng tải ảnh cá nhân lên các trang web công cộng.

Cách phát âm upload

Phiên âm Mỹ/ˈʌˌploʊd/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Quá khứ uploaded đọc đuôi /ɪd/.

Dạng từ của upload

Quá khứuploaded
Quá khứ phân từuploaded
V-inguploading

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

upload đi với giới từ gì?

  • upload toNam will upload the pictures to the system.Nam sẽ tải ảnh lên hệ thống.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • upload photos
  • upload a video

Họ từ

  • download (verb)

Lỗi hay gặp

Tránh nhầm với 'download' (tải về máy từ trên mạng).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).