Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

victim

danh từ
US/ˈvɪktəm/

nạn nhân

a person harmed or killed as a result of an event

Nạn nhân tiếng Anh là victim, đọc là /ˈvɪktəm/.

Ví dụ

  • Charities collected blankets and warm clothes for disaster victims.Các hội từ thiện đã quyên góp chăn và quần áo ấm cho nạn nhân thiên tai.
  • Doctors treated several victims of the building collapse yesterday.Các bác sĩ đã điều trị cho vài nạn nhân của vụ sập tòa nhà hôm qua.

Cách phát âm victim

Phiên âm Mỹ/ˈvɪktəm/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều victims đọc đuôi /z/.

Dạng từ của victim

Số nhiềuvictims

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • disaster victim
  • help victims

Lỗi hay gặp

Trọng âm rơi vào âm tiết đầu, không nhấn âm hai.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).