Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

vocabulary

danh từ
US/voʊˈkæbjəˌlɛri/

từ vựng

all the words known or used by someone

Từ vựng tiếng Anh là vocabulary, đọc là /voʊˈkæbjəˌlɛri/.

Ví dụ

  • Reading books helps expand your English vocabulary.Đọc sách giúp mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh của bạn.
  • She wrote new vocabulary in a small notebook.Cô ấy đã ghi từ vựng mới vào một cuốn sổ tay nhỏ.

Cách phát âm vocabulary

Phiên âm Mỹ/voʊˈkæbjəˌlɛri/ Số âm tiết5 Trọng âmâm tiết thứ 2

Dạng từ của vocabulary

Số nhiềuvocabularies

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • expand vocabulary
  • rich vocabulary

Lỗi hay gặp

Khi chỉ 'vốn từ', dùng số ít 'vocabulary', không thêm -es.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).