Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

vote

động từ
US/ˈvoʊt/

bình chọn

express choice in competition or election

Bình chọn tiếng Anh là vote, đọc là /ˈvoʊt/.

Ví dụ

  • Fans can vote for best singer online.Người hâm mộ có thể bình chọn trực tuyến cho ca sĩ xuất sắc nhất.
  • I voted for Minh because of his voice.Tôi đã bình chọn cho Minh vì giọng hát của anh ấy.

Cách phát âm vote

Phiên âm Mỹ/ˈvoʊt/ Số âm tiết1

Quá khứ voted đọc đuôi /ɪd/.

Dạng từ của vote

Quá khứvoted
Quá khứ phân từvoted
V-ingvoting

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

vote đi với giới từ gì?

  • vote forStudents vote for the best singer today.Học sinh bỏ phiếu cho ca sĩ xuất sắc nhất hôm nay.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • vote for someone
  • vote online

Họ từ

  • vote (noun)
  • voter (noun)

Lỗi hay gặp

Dùng 'vote for' khi bầu cho ai, không dùng 'vote to'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).