Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

wage

danh từ
US/ˈweɪdʒ/

tiền công, tiền lương

money paid regularly for work done, usually weekly

Tiền công tiếng Anh là wage, đọc là /ˈweɪdʒ/.

Ví dụ

  • Fair wages are essential for all working people.Lương công bằng là điều cần thiết cho mọi người lao động.
  • The minimum wage rose slightly this year.Mức lương tối thiểu đã tăng nhẹ trong năm nay.

Cách phát âm wage

Phiên âm Mỹ/ˈweɪdʒ/ Số âm tiết1

Số nhiều wages đọc đuôi /ɪz/.

Dạng từ của wage

Số nhiềuwages

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • minimum wage
  • wage gap
  • earn a wage

Lỗi hay gặp

'Wage' trả theo giờ/tuần, khác 'salary' trả cố định theo tháng/năm.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).