Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

waste

động từ
US/ˈweɪst/

lãng phí

use more of something than is necessary

Lãng phí tiếng Anh là waste, đọc là /ˈweɪst/.

Ví dụ

  • Do not waste electricity in empty rooms.Đừng lãng phí điện trong những căn phòng trống.
  • Leaving heaters on wastes a lot of power.Để máy sưởi bật làm lãng phí rất nhiều năng lượng.

Cách phát âm waste

Phiên âm Mỹ/ˈweɪst/ Số âm tiết1

Quá khứ wasted đọc đuôi /ɪd/.

Dạng từ của waste

Quá khứwasted
Quá khứ phân từwasted
V-ingwasting

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

waste đi với giới từ gì?

  • waste onDo not waste water on washing empty boxes.Đừng lãng phí nước vào việc rửa hộp rỗng.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • waste electricity
  • waste energy

Họ từ

  • wasteful (adj)

Lỗi hay gặp

Cấu trúc: waste + danh từ + on / doing something.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).