Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

weekend

danh từ
US/ˈwiˌkɛnd/

cuối tuần

Saturday and Sunday together

Cuối tuần tiếng Anh là weekend, đọc là /ˈwiˌkɛnd/.

Ví dụ

  • I love the weekend.Tôi yêu thích ngày cuối tuần.
  • What do you do at weekends?Bạn làm gì vào các ngày cuối tuần?

Cách phát âm weekend

Phiên âm Mỹ/ˈwiˌkɛnd/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • at the weekend
  • have a nice weekend

Lỗi hay gặp

Dùng 'in the weekend' thay vì 'at the weekend' hoặc 'on the weekend'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).