Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

well-being

danh từ
US/ˈwɛl ˈbiɪŋ/

tình trạng khỏe mạnh, hạnh phúc

feeling of being comfortable, healthy and happy

Sức khỏe tốt tiếng Anh là well-being, đọc là /ˈwɛl ˈbiɪŋ/.

Ví dụ

  • Social activities improve overall well-being in teenagers.Hoạt động xã hội nâng cao sự khỏe mạnh toàn diện ở thiếu niên.
  • Exercise plays an important role in personal well-being.Tập luyện đóng vai trò quan trọng cho hạnh phúc cá nhân.

Cách phát âm well-being

Phiên âm Mỹ/ˈwɛl ˈbiɪŋ/

Dạng từ của well-being

Đếm đượcKhông đếm được, không có dạng số nhiều

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • general well-being
  • emotional well-being

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).