Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

window shopping

danh từ
US/ˈwɪndoʊ ˈʃɑpɪŋ/

đi ngắm đồ qua tủ kính

looking at goods in shop windows without planning to buy

Ngắm đồ qua tủ kính tiếng Anh là window shopping, đọc là /ˈwɪndoʊ ˈʃɑpɪŋ/.

Ví dụ

  • We had no money left, so we just went window shopping.Chúng tôi không còn đồng nào, nên chỉ đi ngắm đồ qua tủ kính thôi.
  • Mai enjoys window shopping in the city centre with her friends.Mai thích đi ngắm đồ ở trung tâm thành phố cùng các bạn.

Cách phát âm window shopping

Phiên âm Mỹ/ˈwɪndoʊ ˈʃɑpɪŋ/

Dạng từ của window shopping

Đếm đượcKhông đếm được, không có dạng số nhiều

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • go window shopping
  • enjoy window shopping

Họ từ

  • window shopper (n)

Lỗi hay gặp

Thường đi kèm động từ 'go' ('go window shopping'), không dùng 'make'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).