Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

workforce

danh từ
US/ˈwɜrkˌfɔrs/

lực lượng lao động

all the people who work in a company or country

Lực lượng lao động tiếng Anh là workforce, đọc là /ˈwɜrkˌfɔrs/.

Ví dụ

  • More women joined the workforce this decade.Nhiều phụ nữ đã tham gia vào lực lượng lao động trong thập kỷ này.
  • A diverse workforce makes the company stronger.Một lực lượng lao động đa dạng giúp công ty vững mạnh hơn.

Cách phát âm workforce

Phiên âm Mỹ/ˈwɜrkˌfɔrs/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều workforces đọc đuôi /ɪz/.

Dạng từ của workforce

Số nhiềuworkforces

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • join the workforce
  • female workforce
  • local workforce

Lỗi hay gặp

Thường đi kèm mạo từ 'the workforce'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).