Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

workload

danh từ
US/ˈwɜrˌkloʊd/

khối lượng công việc

the amount of work that a person or organization has to do

Khối lượng công việc tiếng Anh là workload, đọc là /ˈwɜrˌkloʊd/.

Ví dụ

  • Teachers manage a heavy workload at the end of term.Giáo viên xử lý khối lượng công việc nặng vào cuối học kỳ.
  • The manager redistributed the workload across the office staff.Người quản lý đã phân chia lại khối lượng công việc cho nhân viên văn phòng.

Cách phát âm workload

Phiên âm Mỹ/ˈwɜrˌkloʊd/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều workloads đọc đuôi /z/.

Dạng từ của workload

Số nhiềuworkloads

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • heavy workload
  • manage workload
  • reduce workload

Lỗi hay gặp

Thường là danh từ không đếm được hoặc đếm được dạng số ít chỉ tổng lượng việc.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).