Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

disposal

danh từ
US/dɪˈspoʊzəl/

sự vứt bỏ, xử lý rác

the act of getting rid of something

Sự vứt bỏ tiếng Anh là disposal, đọc là /dɪˈspoʊzəl/.

Ví dụ

  • Proper waste disposal prevents chemicals from seeping into soil.Việc xử lý rác thải đúng cách ngăn hóa chất thấm vào lòng đất.
  • Safe disposal of electronic items remains a tough challenge.Việc vứt bỏ đồ điện tử an toàn vẫn là một thách thức lớn.

Cách phát âm disposal

Phiên âm Mỹ/dɪˈspoʊzəl/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 2

Số nhiều disposals đọc đuôi /z/.

Dạng từ của disposal

Số nhiềudisposals

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

disposal đi với giới từ gì?

  • disposal ofProper disposal of waste protects nature.Xử lý rác đúng cách bảo vệ tự nhiên.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • waste disposal
  • safe disposal
  • rubbish disposal

Họ từ

  • dispose (verb)
  • disposable (adj)

Lỗi hay gặp

Cụm động từ là 'dispose of' (phải có giới từ 'of').

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).