Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

emission

danh từ
US/ɪˈmɪʃən/

khí thải, sự phát thải

gas or smoke sent out into the air

Khí thải tiếng Anh là emission, đọc là /ɪˈmɪʃən/.

Ví dụ

  • Electric buses help reduce carbon emissions in major cities.Xe buýt điện giúp giảm lượng khí thải carbon ở các thành phố lớn.
  • The new law aims to cut harmful emissions from factories.Luật mới nhằm cắt giảm lượng phát thải độc hại từ các nhà máy.

Cách phát âm emission

Phiên âm Mỹ/ɪˈmɪʃən/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 2

Cụm từ hay gặp

  • carbon emissions
  • gas emissions
  • cut emissions

Họ từ

  • emit (verb)

Lỗi hay gặp

Thường dùng số nhiều 'emissions' khi nói về tổng lượng khí thải.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).