Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

experience

danh từ
US/ɪkˈspɪriəns/

trải nghiệm, kinh nghiệm

knowledge or skill gained from doing or seeing things

Trải nghiệm tiếng Anh là experience, đọc là /ɪkˈspɪriəns/.

Ví dụ

  • Visiting Da Lat was an unforgettable experience for Mai.Đến thăm Đà Lạt là trải nghiệm khó quên với Mai.
  • Minh gained useful experience from his summer volunteer project.Minh tích lũy nhiều kinh nghiệm hữu ích từ dự án tình nguyện hè.

Cách phát âm experience

Phiên âm Mỹ/ɪkˈspɪriəns/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 2

Số nhiều experiences đọc đuôi /ɪz/.

Dạng từ của experience

Số nhiềuexperiences

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

experience đi với giới từ gì?

  • experience inNam has much experience in teaching computer science.Nam có nhiều kinh nghiệm trong việc dạy khoa học máy tính.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • gain experience
  • unforgettable experience

Họ từ

  • experienced (adj)

Lỗi hay gặp

Tránh dùng 'experiences' số nhiều khi chỉ kinh nghiệm làm việc chung chung.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).