Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

experiment

danh từ
US/ɪkˈspɛrəmənt/

thí nghiệm

a scientific test done to find out something

Thí nghiệm tiếng Anh là experiment, đọc là /ɪkˈspɛrəmənt/.

Ví dụ

  • Our group did a chemistry experiment yesterday.Nhóm chúng tôi đã làm một thí nghiệm hóa học ngày hôm qua.
  • This experiment shows how plants need light.Thí nghiệm này cho thấy thực vật cần ánh sáng như thế nào.

Cách phát âm experiment

Phiên âm Mỹ/ɪkˈspɛrəmənt/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 2

Số nhiều experiments đọc đuôi /s/.

Dạng từ của experiment

Số nhiềuexperiments

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

experiment đi với giới từ gì?

  • experiment onStudents do experiments on plants.Học sinh làm thí nghiệm trên thực vật.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • do an experiment
  • carry out an experiment

Họ từ

  • experimental (adj)

Lỗi hay gặp

Thường dùng 'do an experiment' hoặc 'carry out', không dùng 'make an experiment'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).