Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

extinct

tính từ
US/ɪkˈstɪŋkt/

tuyệt chủng

no longer existing anywhere in the world

Tuyệt chủng tiếng Anh là extinct, đọc là /ɪkˈstɪŋkt/.

Ví dụ

  • The dodo is extinct because people hunted it too much.Chim dodo đã tuyệt chủng vì bị săn bắt quá nhiều.
  • Some wild animals can become extinct if we do not protect them.Một số động vật hoang dã có thể bị tuyệt chủng nếu chúng ta không bảo vệ chúng.

Cách phát âm extinct

Phiên âm Mỹ/ɪkˈstɪŋkt/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 2

Cụm từ hay gặp

  • become extinct
  • go extinct
  • completely extinct

Họ từ

  • extinction (noun)

Lỗi hay gặp

Dùng 'extinct' làm động từ; phải dùng 'become extinct' hoặc 'go extinct'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).