Từ vựng Unit 3: Thế giới hoang dã
18 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.
-
animal danh từ động vậtUS/ˈænəməl/There is a small animal in our garden. Có một con vật nhỏ trong vườn của chúng tôi.
-
bird danh từ loài chimUS/ˈbɜrd/Many birds sing in the trees every morning. Nhiều chú chim hót trên cây vào mỗi buổi sáng.
-
forest danh từ khu rừngUS/ˈfɔrəst/Many wild birds live in this forest. Nhiều loài chim hoang dã sống trong khu rừng này.
-
wild tính từ hoang dãUS/ˈwaɪld/You cannot keep wild animals in a small house. Bạn không thể nuôi động vật hoang dã trong nhà nhỏ.
-
protect động từ bảo vệUS/prəˈtɛkt/We must protect wild animals in forests. Chúng ta phải bảo vệ động vật hoang dã trong rừng.
-
bear danh từ con gấuUS/ˈbɛr/A brown bear can catch fish in the river. Một con gấu nâu có thể bắt cá ở dưới sông.
-
elephant danh từ con voiUS/ˈɛləfənt/An elephant uses its long trunk to drink water. Con voi dùng chiếc vòi dài của nó để uống nước.
-
snake danh từ con rắnUS/ˈsneɪk/That green snake is sleeping under the rock. Con rắn màu xanh đó đang ngủ dưới tảng đá.
-
monkey danh từ con khỉUS/ˈmʌŋki/A little monkey is eating bananas on the tree. Một chú khỉ nhỏ đang ăn chuối trên cây.
-
danger danh từ mối nguy hiểmUS/ˈdeɪndʒər/These birds are in danger because people cut down trees. Những chú chim này gặp nguy hiểm vì con người chặt cây.
-
dangerous tính từ nguy hiểmUS/ˈdeɪndʒərəs/Sharks are dangerous animals in the sea. Cá mập là loài động vật nguy hiểm ở biển.
-
survive động từ sống sót, tồn tại quaUS/sərˈvaɪv/Some animals can survive in very cold weather. Một số loài động vật có thể sống sót trong thời tiết rất lạnh.
-
rare tính từ hiếm, quý hiếmUS/ˈrɛr/The giant panda is a very rare bear. Gấu trúc khổng lồ là một loài gấu rất quý hiếm.
-
whale danh từ cá voiUS/ˈweɪl/The blue whale is the biggest animal on Earth. Cá voi xanh là loài động vật lớn nhất trên Trái Đất.
-
frog danh từ con ếchUS/ˈfrɑɡ/A green frog jumped into the cool water. Một con ếch xanh nhảy tõm vào dòng nước mát.
-
crocodile danh từ cá sấuUS/ˈkrɑkəˌdaɪl/A hungry crocodile waits quietly in the muddy river. Một con cá sấu đói bụng lặng lẽ chờ dưới con sông bùn.
-
feed động từ cho ănUS/ˈfid/Robots will feed the pets when you leave. Rô-bốt sẽ cho thú cưng ăn khi bạn đi vắng.
-
extinct tính từ tuyệt chủngUS/ɪkˈstɪŋkt/The dodo is extinct because people hunted it too much. Chim dodo đã tuyệt chủng vì bị săn bắt quá nhiều.
Lỗi thường gặp
- animal: Tránh quên thêm 's' khi nói về động vật nói chung.
- protect: Thường đi kèm giới từ 'from' hoặc 'against', không dùng 'with'.
- monkey: Dạng số nhiều là 'monkeys', không phải 'monkies'.
- danger: 'In danger' là cụm cố định, không dùng giới từ 'at' hay 'on'.
- survive: Dùng trực tiếp "survive something", không dùng giới từ "from" phía sau khi mang nghĩa sống sót qua nạn gì.
- whale: Cá voi là động vật có vú (mammal), không phải cá (fish).
- feed: Quá khứ của 'feed' là 'fed', không thêm đuôi -ed.
- extinct: Dùng 'extinct' làm động từ; phải dùng 'become extinct' hoặc 'go extinct'.
Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.