Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

freedom

danh từ
US/ˈfridəm/

sự tự do

the power or right to act and think freely

Sự tự do tiếng Anh là freedom, đọc là /ˈfridəm/.

Ví dụ

  • Education gives young people freedom of choice.Giáo dục mang lại cho người trẻ tự do lựa chọn.
  • They campaigned for freedom from harmful traditions.Họ đã vận động để thoát khỏi những hủ tục có hại.

Cách phát âm freedom

Phiên âm Mỹ/ˈfridəm/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều freedoms đọc đuôi /z/.

Dạng từ của freedom

Số nhiềufreedoms

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

freedom đi với giới từ gì?

  • freedom ofPeople enjoy freedom of speech.Mọi người hưởng quyền tự do ngôn luận.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • freedom of choice
  • financial freedom
  • gain freedom

Họ từ

  • free (adj)
  • freely (adv)

Lỗi hay gặp

'Freedom' là danh từ không đếm được trong hầu hết trường hợp.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).