Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

glacier

danh từ
US/ˈɡleɪʃər/

sông băng

a very large mass of ice moving slowly down

Sông băng tiếng Anh là glacier, đọc là /ˈɡleɪʃər/.

Ví dụ

  • The giant glacier melts slowly in summer.Sông băng khổng lồ tan chảy chậm rãi vào mùa hè.
  • Hikers carried special gear across the blue glacier.Người đi bộ mang theo đồ bảo hộ đặc biệt băng qua sông băng xanh.

Cách phát âm glacier

Phiên âm Mỹ/ˈɡleɪʃər/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều glaciers đọc đuôi /z/.

Dạng từ của glacier

Số nhiềuglaciers

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • melting glacier
  • massive glacier

Lỗi hay gặp

Khác với tảng băng trôi (iceberg) trôi nổi tự do trên biển.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).