Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

interact

động từ
US/ˌɪntərˈækt/

tương tác, tiếp xúc

to communicate or work together with someone or something

Tương tác tiếng Anh là interact, đọc là /ˌɪntərˈækt/.

Ví dụ

  • Students interact with smart robots during English lessons.Học sinh tương tác với người máy thông minh trong các giờ học tiếng Anh.
  • Social apps change how teenagers interact with each other.Các ứng dụng mạng xã hội thay đổi cách thanh thiếu niên tương tác với nhau.

Cách phát âm interact

Phiên âm Mỹ/ˌɪntərˈækt/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 3

Quá khứ interacted đọc đuôi /ɪd/.

Dạng từ của interact

Quá khứinteracted
Quá khứ phân từinteracted
V-inginteracting

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

interact đi với giới từ gì?

  • interact withStudents interact with each other in class.Học sinh tương tác với nhau trong lớp.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • interact with
  • directly interact

Họ từ

  • interaction (noun)
  • interactive (adj)

Lỗi hay gặp

Đi kèm giới từ 'with', không dùng 'to' phía sau.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).