Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

landfill

danh từ
US/ˈlændˌfɪl/

bãi chôn lấp rác

place where large amounts of waste are buried

Bãi chôn lấp rác tiếng Anh là landfill, đọc là /ˈlændˌfɪl/.

Ví dụ

  • Too much household rubbish ends up in the municipal landfill.Quá nhiều rác thải sinh hoạt kết thúc ở bãi chôn lấp của thành phố.
  • The city landfill is quickly running out of space.Bãi chôn lấp của thành phố đang nhanh chóng hết chỗ chứa.

Cách phát âm landfill

Phiên âm Mỹ/ˈlændˌfɪl/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều landfills đọc đuôi /z/.

Dạng từ của landfill

Số nhiềulandfills

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • landfill site
  • send to landfill

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).