Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

lantern

danh từ
US/ˈlæntərn/

đèn lồng

a light inside a box or paper cover

Đèn lồng tiếng Anh là lantern, đọc là /ˈlæntərn/.

Ví dụ

  • Children carried star lanterns along the village road.Trẻ em rước đèn ông sao dọc con đường làng.
  • Red lanterns hang outside many houses at Tet.Những chiếc đèn lồng đỏ treo ngoài nhiều ngôi nhà dịp Tết.

Cách phát âm lantern

Phiên âm Mỹ/ˈlæntərn/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều lanterns đọc đuôi /z/.

Dạng từ của lantern

Số nhiềulanterns

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • paper lantern
  • hang lanterns

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).