Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

melody

danh từ
US/ˈmɛlədi/

giai điệu

a sequence of musical notes that make a tune

Giai điệu tiếng Anh là melody, đọc là /ˈmɛlədi/.

Ví dụ

  • That gentle song has a very sweet melody.Bài hát dịu dàng đó có một giai điệu rất ngọt ngào.
  • I cannot forget the catchy melody of this track.Tôi không thể quên được giai điệu bắt tai của bài hát này.

Cách phát âm melody

Phiên âm Mỹ/ˈmɛlədi/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Dạng từ của melody

Số nhiềumelodies

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • sweet melody
  • catchy melody

Họ từ

  • melodic (adj)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).