Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

official language

danh từ
US/əˈfɪʃəl ˈlæŋɡwədʒ/

ngôn ngữ chính thức

language accepted by government and used in schools

Ngôn ngữ chính thức tiếng Anh là official language, đọc là /əˈfɪʃəl ˈlæŋɡwədʒ/.

Ví dụ

  • English is an official language in Canada.Tiếng Anh là một ngôn ngữ chính thức ở Ca-na-đa.
  • New Zealand has more than one official language.Niu Di-lân có nhiều hơn một ngôn ngữ chính thức.

Cách phát âm official language

Phiên âm Mỹ/əˈfɪʃəl ˈlæŋɡwədʒ/

Dạng từ của official language

Số nhiềuofficial languages

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • official language of
  • use an official language

Họ từ

  • officially (adv)

Lỗi hay gặp

Dùng 'official language' thay vì 'office language'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).