Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

overcome

động từ
US/ˈoʊvərˌkʌm/

vượt qua

succeed in dealing with a problem or difficulty

Vượt qua tiếng Anh là overcome, đọc là /ˈoʊvərˌkʌm/.

Ví dụ

  • Teens can overcome stress by talking to parents.Tuổi teen có thể vượt qua căng thẳng bằng cách nói chuyện với cha mẹ.
  • Mai overcame laziness and started jogging.Mai đã vượt qua sự lười biếng và bắt đầu chạy bộ.

Cách phát âm overcome

Phiên âm Mỹ/ˈoʊvərˌkʌm/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Dạng từ của overcome

Quá khứovercame
Quá khứ phân từovercome
V-ingovercoming

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

Cụm từ hay gặp

  • overcome obstacles
  • overcome fear

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).