Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

overtime

danh từ
US/ˈoʊvərˌtaɪm/

giờ làm thêm, việc làm thêm giờ

time that you spend working beyond your normal hours

Làm thêm giờ tiếng Anh là overtime, đọc là /ˈoʊvərˌtaɪm/.

Ví dụ

  • Staff often work overtime during the busy holiday season.Nhân viên thường làm thêm giờ trong mùa nghỉ lễ bận rộn.
  • He gets extra pay for doing overtime.Anh ấy nhận thêm tiền khi làm thêm giờ.

Cách phát âm overtime

Phiên âm Mỹ/ˈoʊvərˌtaɪm/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Dạng từ của overtime

Đếm đượcKhông đếm được, không có dạng số nhiều

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • work overtime
  • overtime pay

Lỗi hay gặp

Dùng 'work overtime', không cần giới từ 'in' hay 'at'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).