Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

pastime

danh từ
US/ˈpæˌstaɪm/

trò tiêu khiển, thú vui

an activity that someone does regularly for enjoyment

Trò tiêu khiển tiếng Anh là pastime, đọc là /ˈpæˌstaɪm/.

Ví dụ

  • Gardening is a favourite pastime of my grandfather.Làm vườn là thú tiêu khiển yêu thích của ông tôi.
  • Watching films online is a popular pastime for teenagers.Xem phim trực tuyến là trò giải trí phổ biến của giới trẻ.

Cách phát âm pastime

Phiên âm Mỹ/ˈpæˌstaɪm/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều pastimes đọc đuôi /z/.

Dạng từ của pastime

Số nhiềupastimes

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • popular pastime
  • favourite pastime

Lỗi hay gặp

Lưu ý chính tả: chỉ có một chữ 's' và một chữ 't' (pastime).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).