Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

pedestrian

danh từ
US/pəˈdɛstriən/

người đi bộ

a person who is walking in a street

Người đi bộ tiếng Anh là pedestrian, đọc là /pəˈdɛstriən/.

Ví dụ

  • Cars must stop for pedestrians here.Ô tô phải dừng lại cho người đi bộ ở đây.
  • Pedestrians should use the footpath safely.Người đi bộ nên sử dụng vỉa hè một cách an toàn.

Cách phát âm pedestrian

Phiên âm Mỹ/pəˈdɛstriən/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 2

Số nhiều pedestrians đọc đuôi /z/.

Dạng từ của pedestrian

Số nhiềupedestrians

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • pedestrian crossing
  • pedestrian zone
  • safe for pedestrians

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).