Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

peer pressure

danh từ
US/ˈpɪr ˈprɛʃər/

áp lực đồng trang lứa

feeling forced to do things like your friends

Áp lực đồng trang lứa tiếng Anh là peer pressure, đọc là /ˈpɪr ˈprɛʃər/.

Ví dụ

  • Nam faces peer pressure to get top marks.Nam đối mặt với áp lực đồng trang lứa để đạt điểm cao.
  • Strong students can overcome peer pressure easily.Học sinh kiên định có thể vượt qua áp lực bạn bè dễ dàng.

Cách phát âm peer pressure

Phiên âm Mỹ/ˈpɪr ˈprɛʃər/

Dạng từ của peer pressure

Đếm đượcKhông đếm được, không có dạng số nhiều

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • face peer pressure
  • resist peer pressure

Lỗi hay gặp

'Peer pressure' là danh từ không đếm được, không dùng 'a peer pressure'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).