qualification
danh từ
US/ˌkwɑləfəˈkeɪʃən/
bằng cấp, chứng chỉ chuyên môn
an official skill or certificate needed for a job
Bằng cấp tiếng Anh là qualification, đọc là /ˌkwɑləfəˈkeɪʃən/.